字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笠

笠

Pinyin

lì

Bộ thủ

竹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⺮立

Thứ tự nét

Nghĩa

笠 li 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 11 笠

a large bamboo hat;

笠

lì

〈名〉

(1)

(形声。从竹,立声。本义笠帽,用竹箬或棕皮等编制而成)

(2)

同本义,也叫斗笠” [bamboo hat]

笠,簦无柄也。--《说文》

簦谓之笠。--《广雅》

何蓑何笠。--《诗·小雅·无羊》

台笠缁撮。--《诗·小雅·都人士》

(3)

又如笠子(箬笠);笠蓑(斗笠与蓑衣);笠毂(古代撑在兵车上的笠帽);笠檐(指笠帽周围下覆冒出的部分)

(4)

关家禽的笼子 [bamboo cage]。如鸡笠;鸭笠

(5)

用竹篾编成的笠形覆盖物 [triangle cover]。如笠盖;笠覆

笠

lì ㄌㄧ╝

(1)

用竹篾或棕皮编制的遮阳挡雨的帽子斗(dǒu)~。竹~。草~。

(2)

竹篾编成的笠形覆盖物~盖。~覆。

郑码msu,u7b20,gbkf3d2

笔画数11,部首竹,笔顺编号31431441431

Từ liên quan

戴笠故交戴着斗笠亲嘴短笠斗笠皮笠青箬笠却笠笠毂笠冠蓑袂笠蓑笠檐笠泽笠泽老翁笠泽翁笠子竖笠马笠瓢笠蒻笠箬笠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

bamboo hat; bamboo covering