字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜓

蜓

Pinyin

tínɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰虫廷

Thứ tự nét

Nghĩa

蜓 ting 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 12 蜓

tíng

--见[蜻蜓](qīngtíng)

蜓

tíng ㄊㄧㄥˊ

〔蜻(qīng)~〕见蜻1”。

〔??~〕见蝘”。

郑码iymb,u8713,gbkf2d1

笔画数12,部首虫,笔顺编号251214312154

Từ liên quan

虺蜓青蜓蜻蜓蜻蜓点水蜻蜓撼石柱蜻蜓撼铁柱蜻蜓树蜻蜓艇蜻蜓舟竖蜻蜓螟蜓捺蜻蜓玉蜻蜓蜓蚞蜓翼蝘蜓蝘蜓嘲龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
謋筳蝏榳邒廷亭庭莛停婷嵉

English

dragonfly