字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螭

螭

Pinyin

chī

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫离

Thứ tự nét

Nghĩa

螭 chi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 螭

chī

(1)

(形声。从虫,离声。本义传说中的一种没有角的龙) 同本义 [hornless dragon in ancient folklore]。古代建筑或工艺品上常用它的形状作装饰

项上带着赤金盘螭璎珞圈。--《红楼梦》

(2)

又如螭头(古代钟鼎礼器、碑额、殿柱、殿阶及印章等上所刻的螭形花饰);螭龙(传说中无角的龙);螭蟠(如螭龙盘据);螭虎(龙与虎。比喻勇猛的将士)

螭

chī ㄔˉ

(1)

古代传说中一种没有角的龙。古建筑或器物、工艺品上常用它的形状作装饰~头。

(2)

古同魑”,魑魅。

郑码islz,u87ad,gbkf3a4

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512144134522554

Từ liên quan

陛螭螭坳螭陛螭额螭舫螭虎螭驾螭蛟螭角螭阶螭桷螭奁螭龙螭炉螭鬽螭鬽魍魉螭魅螭魅罔两螭魅魍魉螭纽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妛彲黐瞝魑蚩鸱眵笞嗤媸摛

English

cruel; a young dragon