字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán豸

豸

Pinyin

zhì

Bộ thủ

豸

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱爫犭

Thứ tự nét

Nghĩa

豸 zhi 部首 豸 部首笔画 07 总笔画 07 豸

insect without feet;

豸

zhì

(1)

本指长脊兽,如猫、虎之类。引申为无脚的虫,体多长,如蚯蚓之类 [an insect without feet or legs]

有足谓之虫,无足谓之豸。--《尔雅》

(2)

又如豸豸(兽背隆长的样子)

豸

zhì

通解”。解决 [solve]

使子逞其志,庶有豸乎。--《左传》

豸

zhì ㄓ╝

(1)

古书上说的没有脚的虫虫~(虫子的通称)。

(2)

解决。

〔獬~〕见獬”。

郑码pq,u8c78,gbkf5f4

笔画数7,部首豸,笔顺编号3443533

Từ liên quan

此豸跐豸黑豸蝉冠豸绣貏豸解豸鲈豸灵豸铁豸獬豸冠有豸豸班豸补豸黼豸冠豸角豸角冠豸袍豸佩豸绣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豹豺豻貂貉貊貅貇貌貍貓貘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豻抶読祔猳豼鴙晊鷈猘苭廳

English

badger; legendary beast