字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髭

髭

Pinyin

zī

Bộ thủ

髟

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱髟此

Thứ tự nét

Nghĩa

髭 zi 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 16 髭

moustache;mustache;mustachio;

髭

(1)

頾

zī

(2)

嘴唇上边的短须 [moustache]

頾,口上毛也。从须,此声。--《说文》。字亦作髭。

至于灵王,生而有髭。--《左传·昭公二十六年》

下担捋髭须。--《乐府诗集·陌上桑》

微髭。--清·邵长蘅《青门剩稿》

(3)

又如髭发(口上毛叫髭,头上毛叫发)

髭毛儿

zīmáor

(1)

[方]

(2)

[angry]∶恼怒发火

他这人总爱髭毛儿

(3)

[make trouble]∶惹是生非,制造事端

这群小流氓总在街上髭毛儿

髭须

zīxū

[moustache] 嘴周围的胡子

髭

zī ㄗˉ

嘴上边的胡子~须。

郑码chir,u9aed,gbkf7da

笔画数16,部首髟,笔顺编号1211154333212135

Từ liên quan

黑髭髭黑髭髭赤髭白足捻髭捋髭钱虬髭霜髭须髭吟髭银髭摘髭张唇植髭髭鬓髭蟾髭发髭根髭胡髭龙髭毛髭捻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髲髯髫髮髻髹鬈鬃鬄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頿鎠鄑薴閏鶅鰦禌趑锱鈭龇

English

mustache