字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
恃
恃
Pinyin
shì
Bộ thủ
忄
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰忄寺
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“恃”有关的包含有“恃”字的成语 查找以“恃”打头的成语接龙
Từ liên quan
据恃
怙恃
偏恃
介恃
矜恃
凭恃
失恃
恃爱
恃才傲物
恃宠
恃功
恃固
恃怙
恃赖
恃明
恃凭
恃屺
恃气
恃强凌弱
恃顽
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眂
眎
搄
卋
襫
眡
饣
鉃
舓
誓
奭
噬
English
to trust, to rely on; to presume