字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钵

钵

Pinyin

bō

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅本

Thứ tự nét

Nghĩa

钵 bo 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 钵

earthen bowl;

钵

(1)

鉢

bō

(2)

(形声。从金,本声。僧人的食器)

(3)

僧侣所用的食具,像碗,底平,口略小[monk's alms-bowl]

吾一瓶一钵足矣。--清·彭端淑《为学一首示子侄》

(4)

又如钵盂(佛家语。是僧侣的覆钟状饮食器皿);钵多罗(佛家语。僧侣的食器)

(5)

形状像盆而较小的一种陶制器具,用来盛饭、菜、茶水等 [earthen bowl]。如瓦钵;饭钵;粥钵

钵

(鉢)

bō ㄅㄛˉ

洗涤或盛放东西的陶制的器具~子。饭~。茶~。乳~(研药使成细末的器具)。

郑码pfa,u94b5,gbkb2a7

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111512341

Từ liên quan

持钵堕罗钵底击钵击钵催诗火钵佛钵毕钵罗和尚在钵盂在擂钵降龙钵沙钵龙钵瓶钵乳钵石钵四钵木钵纳钵捺钵蒜钵子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
饽菠僠嶓播蹳驋玻拨波帗鱭

English

earthen basin; alms bowl