字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龈

龈

Pinyin

yín

Bộ thủ

齿

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰齿艮

Thứ tự nét

Nghĩa

龈 yin 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 14 龈

gum;

龈

(1)

齦

yín

(2)

牙根肉,牙龈 [gum of teeth]。围绕牙颈及覆盖上下颌牙槽的组织;泛指牙槽及其四周的软组织

琢齿依龈,三岁无君。--《太玄·密》

(3)

又如龈龈(争辩的样子;欢笑的样子);龈齶(牙床和腭。比喻事物的根底)

龈1

(齦)

yín ㄧㄣˊ

〔齿~〕包住齿颈的黏膜组织,粉红色,内有血管和神经。亦称牙龈”;通称牙床”;有的地区称牙花子。”

郑码ioxo,u9f88,gbkf6b8

笔画数14,部首齿,笔顺编号21213452511534

gum;

龈2

(齦)

kěn ㄎㄣˇ

同啃”。

郑码ioxo,u9f88,gbkf6b8

笔画数14,部首齿,笔顺编号21213452511534

Từ liên quan

嚼穿龈血嚼牙龈龙龈龈腭龈割龈齴龈龈龈龈牙龈重龈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龃龄龆龇龊龉龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
詂媓蟨璳吟犾垠泿圁峾烎狺

English

gums