字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糕

糕

Pinyin

ɡāo

Bộ thủ

米

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰米羔

Thứ tự nét

Nghĩa

糕 gao 部首 米 部首笔画 06 总笔画 16 糕

cake;

糕

(1)

餻

gāo

(2)

(形声。从米,羔声。本义用米粉、面粉等为原料制成的一种食品) 同本义 [cakes]。如蛋糕;糕点

糕点

gāodiǎn

[pastry] 以糊状面团焙制的甜味食品(如糕饼、馅饼或果馅饼)

糕干

gāogɑn

[sweetened rice flour (for feeding the infants)] 一种主要由米粉和糖制成的代乳品

糕

gāo ㄍㄠˉ

用米粉或面粉搀和其他材料蒸制或烘烤而成的食品年~。蛋~。绿豆~。~点。~饼。

郑码ufuu,u7cd5,gbkb8e2

笔画数16,部首米,笔顺编号4312344311214444

Từ liên quan

糍糕餈糕菊糕花糕饵糕年糕凉糕棉花糕黍糕奶糕切糕食鹿糕食禄糕山查糕丝糕柿糕条头糕油糕榆钱糕雪糕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
高髙槔睾槹篙櫜羔鷎鼛鷱

English

cake, pastry