字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镖

镖

Pinyin

biāo

Bộ thủ

钅

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰钅票

Thứ tự nét

Nghĩa

镖 biao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 16 镖

darts;

镖

(1)

鐂

biāo

(2)

(形声。从金,票声。本义刀鞘末端所饰之铜)

(3)

同本义 [brass ornament]

镖,刀削末铜也。--《说文》

镖,刀剑鞘下饰也。--《广韵》

(4)

旧式投掷暗器。通作镳”。一端较重有尖,像长枪的头 [ancient dart-like weapon]

喝声着”,一镖打来。--《说岳全传》

(5)

又如飞镖;毒药镖

(6)

标枪,多用木或竹杆为柄,铁镞 [javelin]。如镖司务(镖师)

镖局

biāojú

[professional firm furnishing armed escort] 旧时从事保镖业务的组织,即镖行”

镖客

biāokè

[armed escort] 为别人护送财物或保护人身安全的人。亦称保镖”

镖枪

biāoqiāng

[spear] 一种长柄尖头的武器

镖师

biāoshī

[armed escort] 即镖客。泛指保镖的武士

镖头

biāotóu

[head of armed escort] 镖客的头领;镖局的首领

镖

(鐂)

biāo ㄅㄧㄠˉ

(1)

旧时投掷用的武器,形状像长枪的头飞~。保~。~师。~客(即镖师”)。~头。~局。

(2)

刀剑鞘末端的铜饰物。

郑码pfbk,u9556,gbkefda

笔画数16,部首钅,笔顺编号3111512522111234

Từ liên quan

飞镖镖局镖客镖枪镖槍镖师镖司务镖行起镖水镖梭镖铁镖走镖钟镖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆穮镳幖滮熛膘瘭飙飚儦颷

English

spear, harpoon, dart; to escort