字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珑

珑

Pinyin

lónɡ

Bộ thủ

王

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰王龙

Thứ tự nét

Nghĩa

珑 long 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珑

(1)

瓏

lóng

(2)

(会意。从玉,龙声。本义古人祈雨用的玉器,上刻龙文) 同本义 [jade for asking rain]

珑,祷旱玉,龙文。--《说文》

珑

(1)

瓏

lóng

(2)

振玉之声 [rumbling]

和氏珑玲。--《汉书·扬雄传》

珊瑚幽茂而玲珑。--左思《吴都赋》

(3)

又如珑璁;珑玲

珑璁

lóngcōng

(1)

[clanking sound of jade or metal]∶形容金、石相碰撞击之声

(2)

[verdant;luxuriant and green]∶草木青翠茂盛的样子

珑玲

lónglíng

(1)

[clanking sound of jade or metal]∶金属、玉石等撞击的声音

(2)

[bright;brilliant]∶光辉;明亮

珑

(瓏)

lóng ㄌㄨㄥˊ

古人在大旱求雨时所用的玉,上面刻有龙形花纹。

〔~玲〕a.金玉碰击声;b.玉色明亮的样子。

〔~~〕a.干燥的样子;b.明朗美丽的样子。

郑码cgm,u73d1,gbke7e7

笔画数9,部首王,笔顺编号112113534

Từ liên quan

八面玲珑八面珑璁珑冬珑玲珑珑璁珑珑兀兀珑珑兀兀珑松珑七窍玲珑蒙珑剔透玲珑玉玲珑玉珑松珠珑璁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襱鐇昽巄爖鑨栊胧眬砻龙咙

English

the tinkling of jewelry